viralshooter

bơ giúp đỡ anh trai nghèo khổ #shorts

ショートPeople & Blogs2026/10/01に公開

再生回数

391.4万

高評価

4万

速度 /時

3万

+24時間

+59万

再生回数の推移

スナップショットの直近7日間。

YouTubeの記録より

YouTube APIが返す動画のフィールドです。

公開日
2026/10/01 13:02
長さ
1:00
カテゴリ
People & Blogs
音声の言語
ベトナム語 (vi)
タイトルの言語
ベトナム語 (vi)
字幕
いいえ
画質
HD
形式
2D
ライセンス
Standard YouTube
ライセンスコンテンツ
はい
埋め込み可能
はい
子ども向け
いいえ
年齢制限あり
いいえ
有料プロモーション
いいえ
統計の公開
はい

トピック

  • Lifestyle

2言語のタイトルと説明

  • ベトナム語
  • 英語

タグ (3)

  • bo
  • bơ
  • shorts

説明

🌈 Chào mừng bạn đến với Bơ Official! 🥑✨ Đây là ngôi nhà nhỏ dành cho những ai yêu thích giải trí 🎉, thử thách 😆 và những bài học ý nghĩa 📚💖. Trên kênh, bạn sẽ được khám phá: 🎯 Những thử thách vui nhộn, hài hước. 😂 Những khoảnh khắc giải trí giúp xua tan căng thẳng. 🌱 Những câu chuyện và bài học tích cực, truyền cảm hứng. 💡 Nội dung vừa học mà chơi – chơi mà học, phù hợp với mọi lứa tuổi. 💚 Hy vọng mỗi video của Bơ Official sẽ mang đến cho bạn tiếng cười, niềm vui và nguồn năng lượng tích cực sau những giờ học tập và làm việc mệt mỏi. 🥰 Đừng quên 👍 Like • 💬 Bình luận • 📤 Chia sẻ • 🔔 Đăng ký kênh để đồng hành cùng Bơ Official trong thật nhiều hành trình thú vị nhé! ✨ Bơ Official – Nơi lan tỏa niềm vui, kiến thức và những điều tích cực mỗi ngày! 🌟すべて表示

🌈 Chào mừng bạn đến với Bơ Official! 🥑✨ Đây là ngôi nhà nhỏ dành cho những ai yêu thích giải trí 🎉, thử thách 😆 và những bài học ý nghĩa 📚💖. Trên kênh, bạn sẽ được khám phá: 🎯 Những thử thách vui nhộn, hài hước. 😂 Những khoảnh khắc giải trí giúp xua tan căng thẳng. 🌱 Những câu chuyện và bài học tích cực, truyền cảm hứng. 💡 Nội dung vừa học mà chơi – chơi mà học, phù hợp với mọi lứa tuổi. 💚 Hy vọng mỗi video của Bơ Official sẽ mang đến cho bạn tiếng cười, niềm vui và nguồn năng lượng tích cực sau những giờ học tập và làm việc mệt mỏi. 🥰 Đừng quên 👍 Like • 💬 Bình luận • 📤 Chia sẻ • 🔔 Đăng ký kênh để đồng hành cùng Bơ Official trong thật nhiều hành trình thú vị nhé! ✨ Bơ Official – Nơi lan tỏa niềm vui, kiến thức và những điều tích cực mỗi ngày! 🌟

◆ viralshooterによる算出 · その他の数値はすべてYouTube APIによるもの